力父 lì fù · lực phụ Hán Việt: lực phụ · Pinyin: lì fù Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 父 (phụ)Pinyinlì fùHán Việtlực phụCấu tạo力 + 父 · lực + phụ nghĩa thành phần: lực + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丑男子名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丑男子名。