力生

lì shēng lực sanh

Hán Việt: lực sanh · Pinyin: lì shēng

Tổng quan

lực sinh (雜語)和尚之翻名也。見和尚條。☸

Cấu tạo: (lực) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực sinh (雜語)和尚之翻名也。見和尚條。☸