力用 lì yòng · lực dụng Hán Việt: lực dụng · Pinyin: lì yòng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 用 (dụng)Pinyinlì yòngHán Việtlực dụngCấu tạo力 + 用 · lực + dụng nghĩa thành phần: lực + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能力和作用; 物力财用。Tân Hoa Tự Điển 1.能力和作用。 2.物力财用。