力畜

lì chù lực súc

Hán Việt: lực súc · Pinyin: lì chù

Tổng quan

động vật kéo | súc vật lao động

Cấu tạo: (lực) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật kéo | súc vật lao động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門用來耕作或運輸的牲畜。如牛、馬、騾子、駱駝等動物。也稱為「役畜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来耕地、运输等的家畜,如牛、马、骡子、驴、骆驼等。也叫役畜。

Eng

  • CC-CEDICT draft animal|beast of burden
  • Cihui draft animal; beast of burden