力盡 lì jìn · lực tận Hán Việt: lực tận · Pinyin: lì jìn Tổng quan lực tẫn: hết lực Cấu tạo: 力 (lực) + 盡 (tận)Pinyinlì jìnHán Việtlực tậnCấu tạo力 + 盡 · lực + tận nghĩa thành phần: lực + tận Nghĩa ViệtCihui lực tẫn: hết lựcEngCihui 力盡 lìjìn v. exhaust; wear out