力線 lực tuyến Hán Việt: lực tuyến Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 線 (tuyến)Hán Việtlực tuyếnCấu tạo力 + 線 · lực + tuyến nghĩa thành phần: lực + tuyến Nghĩa EngCihui 力線 lìxiàn n. <phy.> line of forcejaJMdict line of force