力勝 lì shèng · lực thắng Hán Việt: lực thắng · Pinyin: lì shèng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 勝 (thắng)Pinyinlì shèngHán Việtlực thắngCấu tạo力 + 勝 · lực + thắng nghĩa thành phần: lực + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奋力战胜。Tân Hoa Tự Điển 1.奋力战胜。