力請 lực thỉnh Hán Việt: lực thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 請 (thỉnh)Hán Việtlực thỉnhCấu tạo力 + 請 · lực + thỉnh nghĩa thành phần: lực + thỉnh Nghĩa EngCihui 力請 ìqǐng v. entreat earnestly