力距 lực cự Hán Việt: lực cự Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 距 (cự)Hán Việtlực cựCấu tạo力 + 距 · lực + cự nghĩa thành phần: lực + cự Nghĩa EngCihui 力距 lìjù n. <phy.> moment of force; moment