力車胎 lực xa thai Hán Việt: lực xa thai Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 車 (xa) + 胎 (thai)Hán Việtlực xa thaiCấu tạo力 + 車 + 胎 · lực + xa + thai nghĩa thành phần: lực + xa + thai Nghĩa EngCihui 力車胎 ìchētāi n. hand-cart tire