力辨

lì biàn lực biện

Hán Việt: lực biện · Pinyin: lì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 努力争辩或辩白。辨,通"辩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.努力争辩或辩白。辨,通"辩"。