力道
lực đạo
Hán Việt: lực đạo · Pinyin: lì dào
Tổng quan
sức mạnh | công lực | hiệu quả
Nghĩa
Việt
- Cihui sức mạnh | công lực | hiệu quả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.力氣。如:「他的手腕力道強勁,比賽腕力不曾輸過。」「因為喝得爛醉,他漸漸失去支撐身體的力道,隨意躺在路邊。」 2.效用。如:「這種農藥的力道強大,最好先稀釋再噴灑。」「這部電影宣傳的力道十足,也帶動了原著熱銷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉力气;力量~大ㄧ有~; 效力;作用化肥比粪肥~来得快。
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①力气;力量~大ㄧ有~。②效力;作用化肥比粪肥~来得快。
Eng
- CC-CEDICT strength|power|efficacy
- Cihui strength; power; efficacy