力避
lực tị
Hán Việt: lực tị · Pinyin: lì bì
Tổng quan
cố tránh。盡力避免。 力避被動。 cố tránh bị động. 力避事故發生。 cố tránh để sự cố phát sinh.
Nghĩa
Việt
- Cihui cố tránh。盡力避免。 力避被動。 cố tránh bị động. 力避事故發生。 cố tránh để sự cố phát sinh.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尽力避免:~被动|~事故发生。
Eng
- Cihui 力避 lìbì v. try hard to avoid/avert