力阻
lực trở
Hán Việt: lực trở · Pinyin: lì zǔ
Tổng quan
chặn | ngăn chặn bằng vũ lực
Nghĩa
Việt
- Cihui chặn | ngăn chặn bằng vũ lực
Eng
- CC-CEDICT to block|to prevent by force
- Cihui to block; to prevent by force