力黑 lì hēi · lực hắc Hán Việt: lực hắc · Pinyin: lì hēi Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 黑 (hắc)Pinyinlì hēiHán Việtlực hắcCấu tạo力 + 黑 · lực + hắc nghĩa thành phần: lực + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即力牧。 2.汉人亦称力牧为力墨≮,同"墨"。