勸樂 quàn lè · khuyến nhạc Hán Việt: khuyến nhạc · Pinyin: quàn lè Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 樂 (nhạc)Pinyinquàn lèHán Việtkhuyến nhạcCấu tạo勸 + 樂 · khuyến + nhạc nghĩa thành phần: khuyến + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐。