勸從

quàn cóng khuyến tòng

Hán Việt: khuyến tòng · Pinyin: quàn cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyến) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋勉跟从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奋勉跟从。