勸侑

quàn yòu khuyến hựu

Hán Việt: khuyến hựu · Pinyin: quàn yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyến) + (hựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓劝人喝酒﹑吃饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓劝人喝酒﹑吃饭。