勸借

quàn jiè khuyến tá

Hán Việt: khuyến tá · Pinyin: quàn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyến) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明初用以代替徭役的一种额外征收的杂税; 告借。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明初用以代替徭役的一种额外征收的杂税。 2.告借。