勸分 quàn fēn · khuyến phân Hán Việt: khuyến phân · Pinyin: quàn fēn Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 分 (phân)Pinyinquàn fēnHán Việtkhuyến phânCấu tạo勸 + 分 · khuyến + phân nghĩa thành phần: khuyến + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝导人们有无相济。Tân Hoa Tự Điển 1.劝导人们有无相济。