勸創 quàn chuàng · khuyến sang Hán Việt: khuyến sang · Pinyin: quàn chuàng Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 創 (sang)Pinyinquàn chuàngHán Việtkhuyến sangCấu tạo勸 + 創 · khuyến + sang nghĩa thành phần: khuyến + sang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奖惩。Tân Hoa Tự Điển 1.奖惩。