勸力 quàn lì · khuyến lực Hán Việt: khuyến lực · Pinyin: quàn lì Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 力 (lực)Pinyinquàn lìHán Việtkhuyến lựcCấu tạo勸 + 力 · khuyến + lực nghĩa thành phần: khuyến + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鼓劲用力; 指努力,勉力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鼓劲用力。 2.指努力,勉力。