劝动

quàn dòngkhuyến động

Hán Việt: khuyến động · Pinyin: quàn dòng

Tổng quan

kích động

Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích động
  • Google Alex v6 thuyết phục
  • Biên soạn 勸動 uàndòng r.v. persuade; move

Eng

  • Cihui to incite

Từ liên quan

Gần nghĩa

劝农 · 劝勉 · 劝募 · 劝化 · 劝告 · 劝和 · 劝导 · 劝慰