勸心 quàn xīn · khuyến tâm Hán Việt: khuyến tâm · Pinyin: quàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 心 (tâm)Pinyinquàn xīnHán Việtkhuyến tâmCấu tạo勸 + 心 · khuyến + tâm nghĩa thành phần: khuyến + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 努力进取之心。Tân Hoa Tự Điển 1.努力进取之心。