勸督 quàn dū · khuyến đốc Hán Việt: khuyến đốc · Pinyin: quàn dū Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 督 (đốc)Pinyinquàn dūHán Việtkhuyến đốcCấu tạo勸 + 督 · khuyến + đốc nghĩa thành phần: khuyến + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝勉督促。Tân Hoa Tự Điển 1.劝勉督促。