勸職 quàn zhí · khuyến chức Hán Việt: khuyến chức · Pinyin: quàn zhí Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 職 (chức)Pinyinquàn zhíHán Việtkhuyến chứcCấu tạo勸 + 職 · khuyến + chức nghĩa thành phần: khuyến + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 努力于职事。Tân Hoa Tự Điển 1.努力于职事。