勸能

quàn néng khuyến năng

Hán Việt: khuyến năng · Pinyin: quàn néng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyến) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖勉有才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奖勉有才能的人。