勸贊

quàn zàn khuyến tán

Hán Việt: khuyến tán · Pinyin: quàn zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyến) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹劝导;宣扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹劝导;宣扬。