勸進

quàn jìn khuyến tiến

Hán Việt: khuyến tiến · Pinyin: quàn jìn

Tổng quan

ủng hộ lên ngôi: khuyến khích lên ngôi

Cấu tạo: (khuyến) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủng hộ lên ngôi: khuyến khích lên ngôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓励促进; 指劝登帝位; 指劝酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓励促进。 2.指劝登帝位。 3.指劝酒。

Eng

  • Cihui 勸進 uànjìn v. urge to seize power