勸酬
khuyến thù
Hán Việt: khuyến thù · Pinyin: quàn chóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"劝酬"; 谓互相劝酒,敬酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劝酬"。 2.谓互相劝酒,敬酒。
Eng
- Cihui 勸酬 uànchóu v.p. urge to drink
Hán Việt: khuyến thù · Pinyin: quàn chóu