辦東

bàn dōng bạn đông

Hán Việt: bạn đông · Pinyin: bàn dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹作东。指作请客宴饮的主人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹作东。指作请客宴饮的主人。