辦吏

bàn lì bạn lại

Hán Việt: bạn lại · Pinyin: bàn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干吏; 办理杂务的吏役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干吏。 2.办理杂务的吏役。