辦成

bạn thành

Hán Việt: bạn thành

Tổng quan

hoàn thành

Cấu tạo: (bạn) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn thành

Eng

  • Cihui 辦成 bànchéng* r.v. succeed in doing; complete | Zhè jiàn shì(r) hái méi ∼. This job hasn't been completed yet.