辦房 bàn fáng · bạn phòng Hán Việt: bạn phòng · Pinyin: bàn fáng Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 房 (phòng)Pinyinbàn fángHán Việtbạn phòngCấu tạo辦 + 房 · bạn + phòng nghĩa thành phần: bạn + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹茶房。旧指在轮船﹑旅馆等处干杂务的服务人员。Tân Hoa Tự Điển 1.犹茶房。旧指在轮船﹑旅馆等处干杂务的服务人员。