辦護 bàn hù · bạn hộ Hán Việt: bạn hộ · Pinyin: bàn hù Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 護 (hộ)Pinyinbàn hùHán Việtbạn hộCấu tạo辦 + 護 · bạn + hộ nghĩa thành phần: bạn + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 料理﹔主持。Tân Hoa Tự Điển 1.料理﹔主持。