辦治 bàn zhì · bạn trì Hán Việt: bạn trì · Pinyin: bàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 治 (trì)Pinyinbàn zhìHán Việtbạn trìCấu tạo辦 + 治 · bạn + trì nghĩa thành phần: bạn + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓治政有方; 指事情办成﹐办好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓治政有方。 2.指事情办成﹐办好。