办法多 bạn pháp đa Hán Việt: bạn pháp đa Tổng quan tài xoay xở, tài tháo vát, tài vặt Cấu tạo: 辦 (bạn) + 法 (pháp) + 多 (đa)Hán Việtbạn pháp đaTừ loạitínhCấu tạo辦 + 法 + 多 · bạn + pháp + đa nghĩa thành phần: bạn + pháp + đa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tháo vátMainlandKaggle Zh-Vi resourcefulness Từ liên quan Gần nghĩa办法 · 辦法