辦班 bạn ban Hán Việt: bạn ban Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 班 (ban)Hán Việtbạn banCấu tạo辦 + 班 · bạn + ban nghĩa thành phần: bạn + ban Nghĩa EngCihui 辦班 ànbān* v.o. run a training class