辦礦 bạn quáng Hán Việt: bạn quáng Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 礦 (quáng)Hán Việtbạn quángCấu tạo辦 + 礦 · bạn + quáng nghĩa thành phần: bạn + quáng Nghĩa EngCihui work mine