辦結

bàn jié bạn kết

Hán Việt: bạn kết · Pinyin: bàn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (案件、议案等)办理并了结:~率丨此案已~。

Eng

  • Cihui 辦結 bànjié v. handle and wind up a legal case