辦給

bàn gěi bạn cấp

Hán Việt: bạn cấp · Pinyin: bàn gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓办事迅捷﹐不拖沓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓办事迅捷﹐不拖沓。