辦裝

bàn zhuāng bạn trang

Hán Việt: bạn trang · Pinyin: bàn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置办行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置办行装。