辦賊 bạn tặc Hán Việt: bạn tặc Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 賊 (tặc)Hán Việtbạn tặcCấu tạo辦 + 賊 · bạn + tặc nghĩa thành phần: bạn + tặc Nghĩa EngCihui 辦賊 ànzéi v.o. <coll.> try and punish thieves/rebels