辦道 bàn dào · bạn đạo Hán Việt: bạn đạo · Pinyin: bàn dào Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 道 (đạo)Pinyinbàn dàoHán Việtbạn đạoCấu tạo辦 + 道 · bạn + đạo nghĩa thành phần: bạn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修道﹐学道。Tân Hoa Tự Điển 1.修道﹐学道。