功伐 gōng fá · công phạt Hán Việt: công phạt · Pinyin: gōng fá Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 伐 (phạt)Pinyingōng fáHán Việtcông phạtCấu tạo功 + 伐 · công + phạt nghĩa thành phần: công + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 功劳;功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.功劳;功勋。