功分 gōng fēn · công phân Hán Việt: công phân · Pinyin: gōng fēn Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 分 (phân)Pinyingōng fēnHán Việtcông phânCấu tạo功 + 分 · công + phân nghĩa thành phần: công + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹职分; 犹功业。Tân Hoa Tự Điển 1.犹职分。 2.犹功业。