功底

gōng dǐ công để

Hán Việt: công để · Pinyin: gōng dǐ

Tổng quan

rèn luyện kỹ năng cơ bản | kiến thức nền tảng

Cấu tạo: (công) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rèn luyện kỹ năng cơ bản | kiến thức nền tảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 基本功的底子~扎实他的书法有着深厚的~。

Eng

  • CC-CEDICT training in the basic skills|knowledge of the fundamentals
  • Cihui training in the basic skills; knowledge of the fundamentals