功德錢 gōng dé qián · công đức tiễn Hán Việt: công đức tiễn · Pinyin: gōng dé qián Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 德 (đức) + 錢 (tiễn)Pinyingōng dé qiánHán Việtcông đức tiễnCấu tạo功 + 德 + 錢 · công + đức + tiễn nghĩa thành phần: công + đức + tiễn