功放

gōng fàng công phóng

Hán Việt: công phóng · Pinyin: gōng fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT power amplifier (abbr. for 功率放大器[gong1 lu : 4 fang4 da4 qi4])
  • Cihui power amplifier (abbr. for 功率放大器)