功次 gōng cì · công thứ Hán Việt: công thứ · Pinyin: gōng cì Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 次 (thứ)Pinyingōng cìHán Việtcông thứCấu tạo功 + 次 · công + thứ nghĩa thành phần: công + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指功绩的大小﹑官阶升迁的先后顺序。Tân Hoa Tự Điển 1.指功绩的大小﹑官阶升迁的先后顺序。